Thép Hộp Vuông

Thép Hộp Vuông – Báo giá thép hộp vuông đen, hộp vuông mạ kẽm, thép hộp vuông Hòa Phát mới nhất 2020

WebVatLieu xin gửi đến quý khách hàng thông tin mới nhất về giá thép hộp vuông mạ kẽm, giá hộp vuông đen, hộp vuông Hòa Phát mới nhất 2020. Bảng giá vừa được cập nhật sáng hôm nay từ nhà sản xuất thép hộp.

Bảng giá thép hộp mới nhất

Thép hộp vuông mạ kẽm

Thép hộp vuông mạ kẽm Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép hộp vuông 14 x 14 1 2.41 15,150 36,512
1.1 2.63 15,150 39,845
1.2 2.84 15,150 43,026
1.4 3.25 15,150 49,238
Thép hộp vuông 16 x 16 1 2.79 15,150 42,269
1.1 3.04 15,150 46,056
1.2 3.29 15,150 49,844
1.4 3.78 15,150 57,267
Thép hộp vuông 20 x 20 1 3.54 15,150 53,631
1.1 3.87 15,150 58,631
1.2 4.2 15,150 63,630
1.4 4.83 15,150 73,175
1.5 5.14 15,150 77,871
1.8 6.05 15,150 91,658
Thép hộp vuông 25 x 25 1 4.48 15,150 67,872
1.1 4.91 15,150 74,387
1.2 5.33 15,150 80,750
1.4 6.15 15,150 93,173
1.5 6.56 15,150 99,384
1.8 7.75 15,150 117,413
2 8.52 15,150 129,078
Thép hộp vuông 30 x 30 1 5.43 15,150 82,265
1.1 5.94 15,150 89,991
1.2 6.46 15,150 97,869
1.4 7.47 15,150 113,171
1.5 7.97 15,150 120,746
1.8 9.44 15,150 143,016
2 10.4 15,150 157,560
2.3 11.8 15,150 178,770
2.5 12.72 15,150 192,708
Thép hộp vuông 40 x 40 0.8 5.88 15,150 89,082
1 7.31 15,150 110,747
1.1 8.02 15,150 121,503
1.2 8.72 15,150 132,108
1.4 10.11 15,150 153,167
1.5 10.8 15,150 163,620
1.8 12.83 15,150 194,375
2 14.17 15,150 214,676
2.3 16.14 15,150 244,521
2.5 17.43 15,150 264,065
2.8 19.33 15,150 292,850
3 20.57 15,150 311,636
Thép hộp vuông 50 x 50 1.1 10.09 15,150 152,864
1.2 10.98 15,150 166,347
1.4 12.74 15,150 193,011
1.5 13.62 15,150 206,343
1.8 16.22 15,150 245,733
2 17.94 15,150 271,791
2.3 20.47 15,150 310,121
2.5 22.14 15,150 335,421
2.8 24.6 15,150 372,690
3 26.23 15,150 397,385
3.2 27.83 15,150 421,625
Thép hộp vuông 60 x 60 1.1 12.16 15,150 184,224
1.2 13.24 15,150 200,586
1.4 15.38 15,150 233,007
1.5 16.45 15,150 249,218
1.8 19.61 15,150 297,092
2 21.7 15,150 328,755
2.3 24.8 15,150 375,720
2.5 26.85 15,150 406,778
2.8 29.88 15,150 452,682
3 31.88 15,150 482,982
3.2 33.86 15,150 512,979
Thép hộp vuông 75 x 75 1.5 20.68 15,150 313,302
1.8 24.69 15,150 374,054
2 27.34 15,150 414,201
2.3 31.29 15,150 474,044
2.5 33.89 15,150 513,434
2.8 37.77 15,150 572,216
3 40.33 15,150 611,000
3.2 42.87 15,150 649,481
Thép hộp vuông 90 x 90 1.5 24.93 15,150 377,690
1.8 29.79 15,150 451,319
2 33.01 15,150 500,102
2.3 37.8 15,150 572,670
2.5 40.98 15,150 620,847
2.8 45.7 15,150 692,355
3 48.83 15,150 739,775
3.2 51.94 15,150 786,891
3.5 56.58 15,150 857,187
3.8 61.17 15,150 926,726
4 64.21 15,150 972,782

Giá thép hộp vuông đen

Thép hộp vuông đen Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép hộp vuông 14 x 14 1 2.41 14718 35470
1.1 2.63 14718 38708
1.2 2.84 14718 41799
1.4 3.25 14718 47834
Thép hộp vuông 16 x 16 1 2.79 14718 41063
1.1 3.04 14718 44743
1.2 3.29 14718 48422
1.4 3.78 14718 55634
Thép hộp vuông 20 x 20 1 3.54 14718 52102
1.1 3.87 14718 56959
1.2 4.2 14718 61816
1.4 4.83 14718 71088
1.5 5.14 14718 75651
1.8 6.05 14718 89044
Thép hộp vuông 25 x 25 1 4.48 14718 65937
1.1 4.91 14718 72265
1.2 5.33 14718 78447
1.4 6.15 14718 90516
1.5 6.56 14718 96550
1.8 7.75 14718 114065
2 8.52 14718 125397
Thép hộp vuông 30 x 30 1 5.43 14718 79919
1.1 5.94 14718 87425
1.2 6.46 14718 95078
1.4 7.47 14718 109943
1.5 7.97 14718 117302
1.8 9.44 14718 138938
2 10.4 14718 153067
2.3 11.8 14718 173672
2.5 12.72 14718 187213
Thép hộp vuông 40 x 40 1.1 8.02 14718 118038
1.2 8.72 14718 128341
1.4 10.11 14718 148799
1.5 10.8 14718 158954
1.8 12.83 14718 188832
2 14.17 14718 208554
2.3 16.14 14718 237549
2.5 17.43 14718 256535
2.8 19.33 14718 284499
3 20.57 14718 302749
Thép hộp vuông 50 x 50 1.1 10.09 14718 148505
1.2 10.98 14718 161604
1.4 12.74 14718 187507
1.5 13.62 14718 200459
1.8 16.22 14718 238726
2 17.94 14718 264041
2.3 20.47 14718 301277
2.5 22.14 14718 325857
2.8 24.6 14718 362063
3 26.23 14718 386053
3.2 27.83 14718 409602
Thép hộp vuông 60 x 60 1.1 12.16 14718 178971
1.2 13.24 14718 194866
1.4 15.38 14718 226363
1.5 16.45 14718 242111
1.8 19.61 14718 288620
2 21.7 14718 319381
2.3 24.8 14718 365006
2.5 26.85 14718 395178
2.8 29.88 14718 439774
3 31.88 14718 469210
3.2 33.86 14718 498351
Thép hộp vuông 90 x 90 1.5 24.93 14718 366920
1.8 29.79 14718 438449
2 33.01 14718 485841
2.3 37.8 14718 556340
2.5 40.98 14718 603144
2.8 45.7 14718 672613
3 48.83 14718 718680
3.2 51.94 14718 764453
3.5 56.58 14718 832744
3.8 61.17 14718 900300
4 64.21 14718 945043
Giá thép hộp vuông
Giá thép hộp vuông

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.