Thép Hộp Chữ Nhật

Thép Hộp Chữ Nhật – Báo giá thép hộp chữ nhật mới nhất hôm nay

WebVatLieu cập nhật thông tin giá thép hộp chữ nhật vào sáng hôm nay, báo giá thép hộp từ nhà sản xuất giá tốt nhất. Bảng giá thép hộp chữ chữ theo các quy cách thông dụng hiện nay. 

Bảng giá thép hộp mới nhất

Giá Thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 1 3.45 15,150 54,417
1.1 3.77 15,150 59,464
1.2 4.08 15,150 64,354
1.4 4.7 15,150 74,133
Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 1 5.43 15,150 85,647
1.1 5.94 15,150 93,692
1.2 6.46 15,150 101,894
1.4 7.47 15,150 117,824
1.5 7.97 15,150 125,711
1.8 9.44 15,150 148,897
2 10.4 15,150 164,039
2.3 11.8 15,150 186,121
2.5 12.72 15,150 200,633
Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 1 6.84 15,150 107,887
1.1 7.5 15,150 118,298
1.2 8.15 15,150 128,550
1.4 9.45 15,150 149,055
1.5 10.09 15,150 159,150
1.8 11.98 15,150 188,961
2 13.23 15,150 208,677
2.3 15.06 15,150 237,541
2.5 16.25 15,150 256,311
Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 1 8.25 15,150 130,127
1.1 9.05 15,150 142,746
1.2 9.85 15,150 155,364
1.4 11.43 15,150 180,285
1.5 12.21 15,150 192,588
1.8 14.53 15,150 229,182
2 16.05 15,150 253,157
2.3 18.3 15,150 288,646
2.5 19.78 15,150 311,990
2.8 21.79 15,150 343,694
3 23.4 15,150 369,088
Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 1.1 12.16 15,150 191,800
1.2 13.24 15,150 208,835
1.4 15.38 15,150 242,589
1.5 16.45 15,150 259,466
1.8 19.61 15,150 309,309
2 21.7 15,150 342,274
2.3 24.8 15,150 391,170
2.5 26.85 15,150 423,505
2.8 29.88 15,150 471,297
3 31.88 15,150 502,843
3.2 33.86 15,150 534,074
Thép hộp mạ kẽm 40 x 100 1.4 16.02 15,150 252,683
1.5 19.27 15,150 303,946
1.8 23.01 15,150 362,937
2 25.47 15,150 401,738
2.3 29.14 15,150 459,625
2.5 31.56 15,150 497,796
2.8 35.15 15,150 554,421
3 37.35 15,150 589,122
3.2 38.39 15,150 605,525
Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 1.4 19.33 15,150 304,892
1.5 20.68 15,150 326,186
1.8 24.69 15,150 389,435
2 27.34 15,150 431,234
2.3 31.29 15,150 493,537
2.5 33.89 15,150 534,547
2.8 37.77 15,150 595,746
3 40.33 15,150 636,125
3.2 42.87 15,150 676,189
Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 1.8 29.79 15,150 469,878
2 33.01 15,150 520,667
2.3 37.8 15,150 596,219
2.5 40.98 15,150 646,378
2.8 45.7 15,150 720,826
3 48.83 15,150 770,196
3.2 51.94 15,150 819,250
3.5 56.58 15,150 892,436
3.8 61.17 15,150 964,834
4 64.21 15,150 1,012,784

Giá Thép hộp chữ nhật đen

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép hộp đen 13 x 26 1 2.41 14550 35,066
1.1 3.77 14550 54,854
1.2 4.08 14550 59,364
1.4 4.7 14550 68,385
Thép hộp đen 20 x 40 1 5.43 14550 79,007
1.1 5.94 14550 86,427
1.2 6.46 14550 93,993
1.4 7.47 14550 108,689
1.5 7.79 14550 113,345
1.8 9.44 14550 137,352
2 10.4 14550 151,320
2.3 11.8 14550 171,690
2.5 12.72 14550 185,076
Thép hộp đen 25 x 50 1 6.84 14550 99,522
1.1 7.5 14550 109,125
1.2 8.15 14550 118,583
1.4 9.45 14550 137,498
1.5 10.09 14550 146,810
1.8 11.98 14550 174,309
2 13.23 14550 192,497
2.3 15.06 14550 219,123
2.5 16.25 14550 236,438
Thép hộp đen 30 x 60 1 8.25 14550 120,038
1.1 9.05 14550 131,678
1.2 9.85 14550 143,318
1.4 11.43 14550 166,307
1.5 12.21 14550 177,656
1.8 14.53 14550 211,412
2 16.05 14550 233,528
2.3 18.3 14550 266,265
2.5 19.78 14550 287,799
2.8 21.97 14550 319,664
3 23.4 14550 340,470
Thép hộp đen 40 x 80 1.1 12.16 14550 176,928
1.2 13.24 14550 192,642
1.4 15.38 14550 223,779
1.5 16.45 14550 239,348
1.8 19.61 14550 285,326
2 21.7 14550 315,735
2.3 24.8 14550 360,840
2.5 26.85 14550 390,668
2.8 29.88 14550 434,754
3 31.88 14550 463,854
3.2 33.86 14550 492,663
Thép hộp đen 40 x 100 1.5 19.27 14550 280,379
1.8 23.01 14550 334,796
2 25.47 14550 370,589
2.3 29.14 14550 423,987
2.5 31.56 14550 459,198
2.8 35.15 14550 511,433
3 37.53 14550 546,062
3.2 38.39 14550 558,575
Thép hộp đen 50 x 100 1.4 19.33 14550 281,252
1.5 20.68 14550 300,894
1.8 24.69 14550 359,240
2 27.34 14550 397,797
2.3 31.29 14550 455,270
2.5 33.89 14550 493,100
2.8 37.77 14550 549,554
3 40.33 14550 586,802
3.2 42.87 14550 623,759
Thép hộp đen 60 x 120 1.8 29.79 14550 433,445
2 33.01 14550 480,296
2.3 37.8 14550 549,990
2.5 40.98 14550 596,259
2.8 45.7 14550 664,935
3 48.83 14550 710,477
3.2 51.94 14550 755,727
3.5 56.58 14550 823,239
3.8 61.17 14550 890,024
4 64.21 14550 934,256
Thép hộp đen 100 x 150 3 62.68 14550 911,994
Giá Thép Hộp Chữ Nhật
Giá Thép Hộp Chữ Nhật

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.